sống lại

  1. Ngb. Hồi tưởng lại một cách sâu sắc mạnh mẽ: Sống lại những ngày thơ ấu.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sống lại
Ông cụ ngồi bên cửa sổ, sống lại những kỷ niệm tuổi trẻ.